この部屋はシンプルな装飾で統一されている。
Căn phòng này được thống nhất với lối trang trí đơn giản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trang trí; đồ trang trí; vật trang trí
装飾 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trang trí; đồ trang trí; vật trang trí.
Cách đọc là そうしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうしょく
Hán Việt: TRANG SỨC
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この部屋はシンプルな装飾で統一されている。
Căn phòng này được thống nhất với lối trang trí đơn giản.
クリスマスツリーを美しい装飾品で飾った。
Chúng tôi đã trang trí cây thông Noel bằng những món đồ trang trí đẹp mắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.