このカメラは、高速で動く被写体を静止画として鮮明に捉えることができる。
Chiếc máy ảnh này có thể chụp rõ nét các vật thể chuyển động nhanh dưới dạng ảnh tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự đứng yên, sự bất động; đứng yên, bất động
静止 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự đứng yên, sự bất động; đứng yên, bất động.
Cách đọc là せいし.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいし
Hán Việt: TĨNH CHỈ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
このカメラは、高速で動く被写体を静止画として鮮明に捉えることができる。
Chiếc máy ảnh này có thể chụp rõ nét các vật thể chuyển động nhanh dưới dạng ảnh tĩnh.
人工衛星は地球の周りを静止軌道で回っている。
Vệ tinh nhân tạo quay quanh Trái Đất trên quỹ đạo địa tĩnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.