彼が部長に昇進したと聞いて、皆が驚いた。
Mọi người đều ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy được thăng chức trưởng phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thăng chức, thăng tiến
昇進 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thăng chức, thăng tiến.
Cách đọc là しょうしん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうしん
Hán Việt: THĂNG TIẾN
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼が部長に昇進したと聞いて、皆が驚いた。
Mọi người đều ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy được thăng chức trưởng phòng.
彼女は努力の末、課長への昇進を勝ち取った。
Sau nhiều nỗ lực, cô ấy đã giành được sự thăng chức lên làm trưởng nhóm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.