新しいシステムを導入する前に、まずは小規模な試行を行います。
Trước khi giới thiệu hệ thống mới, trước hết chúng tôi sẽ thực hiện một cuộc thử nghiệm quy mô nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thử nghiệm, thực hiện thử, chạy thử
試行 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thử nghiệm, thực hiện thử, chạy thử.
Cách đọc là しこう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しこう
Hán Việt: THÍ HÀNH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新しいシステムを導入する前に、まずは小規模な試行を行います。
Trước khi giới thiệu hệ thống mới, trước hết chúng tôi sẽ thực hiện một cuộc thử nghiệm quy mô nhỏ.
この製品は現在、市場での試行段階にあります。
Sản phẩm này hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm trên thị trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.