彼女は趣味で美しい花の刺繍をしている。
Cô ấy thêu những bông hoa đẹp làm sở thích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thêu thùa, thêu
刺繍 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thêu thùa, thêu.
Cách đọc là ししゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ししゅう
Hán Việt: THÍCH TÚ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女は趣味で美しい花の刺繍をしている。
Cô ấy thêu những bông hoa đẹp làm sở thích.
このドレスには繊細な金糸の刺繍が施されている。
Chiếc váy này được trang trí bằng đường thêu chỉ vàng tinh xảo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.