その話は私にとって残酷な真実だった。
Chuyện đó là một sự thật phũ phàng đối với tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tàn nhẫn, độc ác, khốc liệt, dã man
残酷 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tàn nhẫn, độc ác, khốc liệt, dã man.
Cách đọc là ざんこく.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざんこく
Hán Việt: TÀN KHỐC
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
その話は私にとって残酷な真実だった。
Chuyện đó là một sự thật phũ phàng đối với tôi.
動物を虐待するなんて、本当に残酷な行為だ。
Hành hạ động vật thật là một hành động tàn nhẫn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.