政府は来年度の予算を大幅に削減すると発表した。
Chính phủ đã thông báo sẽ cắt giảm đáng kể ngân sách năm tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cắt giảm; Giảm bớt
削減 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cắt giảm; Giảm bớt.
Cách đọc là さくげん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さくげん
Hán Việt: TƯỚC GIẢM
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
政府は来年度の予算を大幅に削減すると発表した。
Chính phủ đã thông báo sẽ cắt giảm đáng kể ngân sách năm tới.
コスト削減のため、無駄な経費を見直す必要がある。
Để cắt giảm chi phí, cần xem xét lại các khoản chi phí không cần thiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.