私設図書館は、公共図書館とは異なる独自の蔵書を持っています。
Thư viện tư nhân có bộ sưu tập sách độc đáo riêng, khác với thư viện công cộng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tư nhân, tư lập, do tư nhân thành lập/điều hành
私設 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tư nhân, tư lập, do tư nhân thành lập/điều hành.
Cách đọc là しせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しせつ
Hán Việt: TƯ THIẾT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私設図書館は、公共図書館とは異なる独自の蔵書を持っています。
Thư viện tư nhân có bộ sưu tập sách độc đáo riêng, khác với thư viện công cộng.
彼は私設の探偵事務所を開業した。
Anh ấy đã mở một văn phòng thám tử tư nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.