この動物園では、絶滅危惧種のパンダの飼育に力を入れています。
Sở thú này đang nỗ lực trong việc chăn nuôi gấu trúc, một loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chăn nuôi, nuôi dưỡng (động vật)
飼育 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chăn nuôi, nuôi dưỡng (động vật).
Cách đọc là しいく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しいく
Hán Việt: TỨ DỤC
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この動物園では、絶滅危惧種のパンダの飼育に力を入れています。
Sở thú này đang nỗ lực trong việc chăn nuôi gấu trúc, một loài có nguy cơ tuyệt chủng.
ペットの飼育には責任が伴います。
Việc nuôi thú cưng đi kèm với trách nhiệm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.