社会の秩序を維持することは、市民一人ひとりの責任です。
Duy trì trật tự xã hội là trách nhiệm của mỗi công dân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trật tự, quy củ, sự có tổ chức
秩序 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trật tự, quy củ, sự có tổ chức.
Cách đọc là ちつじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちつじょ
Hán Việt: TRẬT TỰ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
社会の秩序を維持することは、市民一人ひとりの責任です。
Duy trì trật tự xã hội là trách nhiệm của mỗi công dân.
災害時でも、人々は秩序を保って行動しました。
Ngay cả trong thảm họa, mọi người vẫn hành động có trật tự.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.