最近、この地域では頻繁な地震が観測されています。
Gần đây, những trận động đất thường xuyên đã được quan sát thấy ở khu vực này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thường xuyên, liên tục, hay xảy ra
頻繁 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thường xuyên, liên tục, hay xảy ra.
Cách đọc là ひんぱん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひんぱん
Hán Việt: TẦN PHỒN
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
最近、この地域では頻繁な地震が観測されています。
Gần đây, những trận động đất thường xuyên đã được quan sát thấy ở khu vực này.
彼は仕事で海外へ頻繁に出張します。
Anh ấy thường xuyên đi công tác nước ngoài vì công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.