警察は違法駐車を厳しく取り締まる。
Cảnh sát nghiêm khắc xử phạt các xe đỗ trái phép.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kiểm soát, quản lý, điều tiết, trấn áp, xử phạt
取り締まる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm soát, quản lý, điều tiết, trấn áp, xử phạt.
Cách đọc là とりしまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりしまる
Hán Việt: Thủ đế
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
警察は違法駐車を厳しく取り締まる。
Cảnh sát nghiêm khắc xử phạt các xe đỗ trái phép.
政府は危険な製品の販売を取り締まるべきだ。
Chính phủ nên kiểm soát việc bán các sản phẩm nguy hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.