このメールを彼に転送してください。
Hãy chuyển tiếp email này cho anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chuyển tiếp, chuyển gửi (thư, email, cuộc gọi, gói hàng)
転送 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chuyển tiếp, chuyển gửi (thư, email, cuộc gọi, gói hàng).
Cách đọc là てんそう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんそう
Hán Việt: CHUYỂN TỐNG
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
このメールを彼に転送してください。
Hãy chuyển tiếp email này cho anh ấy.
電話を携帯電話に転送設定しました。
Tôi đã cài đặt chuyển tiếp cuộc gọi đến điện thoại di động.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.