日本の経済は長期間にわたって低迷している。
Kinh tế Nhật Bản đã trì trệ trong một thời gian dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trì trệ, ảm đạm, suy thoái, đình trệ
低迷 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trì trệ, ảm đạm, suy thoái, đình trệ.
Cách đọc là ていめい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ていめい
Hán Việt: ĐÊ MÊ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
日本の経済は長期間にわたって低迷している。
Kinh tế Nhật Bản đã trì trệ trong một thời gian dài.
新製品の売上が低迷し、会社は対策を練っている。
Doanh số sản phẩm mới đang ảm đạm, công ty đang lên kế hoạch đối sách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.