このマットレスは適度な弾力があり、寝心地が良い。
Chiếc nệm này có độ đàn hồi vừa phải nên nằm rất êm ái.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Độ đàn hồi; tính co giãn; sự linh hoạt; sự mềm dẻo
弾力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Độ đàn hồi; tính co giãn; sự linh hoạt; sự mềm dẻo.
Cách đọc là だんりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: だんりょく
Hán Việt: ĐÀN LỰC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
このマットレスは適度な弾力があり、寝心地が良い。
Chiếc nệm này có độ đàn hồi vừa phải nên nằm rất êm ái.
彼の思考には弾力性があり、新しいアイデアを柔軟に受け入れる。
Tư duy của anh ấy có tính linh hoạt, dễ dàng tiếp nhận những ý tưởng mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.