この荷物は嵩張るので、宅配便で送った方がいいですよ。
Hành lý này cồng kềnh nên gửi chuyển phát nhanh thì hơn đấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích/không gian
嵩張る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích/không gian.
Cách đọc là かさばる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かさばる
Hán Việt: SUNG TRƯƠNG
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この荷物は嵩張るので、宅配便で送った方がいいですよ。
Hành lý này cồng kềnh nên gửi chuyển phát nhanh thì hơn đấy.
冬のコートは嵩張るから、旅行に持っていくか迷うね。
Áo khoác mùa đông cồng kềnh nên không biết có nên mang đi du lịch không nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.