彼はこの重要な仕事にふさわしい人材だ。
Anh ấy là nhân sự phù hợp với công việc quan trọng này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phù hợp, thích hợp, xứng đáng, tương xứng
ふさわしい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phù hợp, thích hợp, xứng đáng, tương xứng.
Từ này được viết và đọc là ふさわしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふさわしい
Hán Việt: TƯƠNG ỨNG
Loại từ: Tính từ đuôi i
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼はこの重要な仕事にふさわしい人材だ。
Anh ấy là nhân sự phù hợp với công việc quan trọng này.
この美しい景色は、絵に描いたようなふさわしい光景だ。
Cảnh đẹp này là một khung cảnh xứng đáng được vẽ thành tranh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.