技術(ぎじゅつ)を競い(きそい)合う(あう)。
Thi đua kỹ thuật với nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cạnh tranh / Thi đua
競う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cạnh tranh / Thi đua.
Cách đọc là きそう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きそう
Hán Việt: Cạnh
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
技術(ぎじゅつ)を競い(きそい)合う(あう)。
Thi đua kỹ thuật với nhau.
オリンピック選手(せんしゅ)たちは金(きん)メダルを競い(きそい)合った(あった)。
Các vận động viên Olympic đã cạnh tranh huy chương vàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.