挨拶(あいさつ)をかわす(かわす)。
Trao đổi lời chào hỏi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trao đổi / Né tránh
かわす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trao đổi / Né tránh.
Từ này được viết và đọc là かわす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かわす
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
挨拶(あいさつ)をかわす(かわす)。
Trao đổi lời chào hỏi.
彼は記者の質問を巧みにかわした。
Anh ấy đã khéo léo né tránh câu hỏi của phóng viên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.