怒り(いかり)を抑える(おさえる)のは大変(たいへん)だ。
Kiềm chế cơn giận là điều rất khó khăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kiềm chế / Nén lại
抑える trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kiềm chế / Nén lại.
Cách đọc là おさえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おさえる
Hán Việt: Ức
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
怒り(いかり)を抑える(おさえる)のは大変(たいへん)だ。
Kiềm chế cơn giận là điều rất khó khăn.
建設現場(けんせつげんば)では、埃(ほこり)の飛散(ひさん)を抑える(おさえる)対策(たいさく)が重要(じゅうよう)だ。
Tại công trường xây dựng, các biện pháp kiềm chế bụi bay là rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.