虫(むし)を殺さ(ころさ)ないでください。
Đừng giết sâu bọ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giết hại
殺す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giết hại.
Cách đọc là ころす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ころす
Hán Việt: Sát
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
虫(むし)を殺さ(ころさ)ないでください。
Đừng giết sâu bọ.
暇(ひま)な時間(じかん)を殺す(ころす)ために、本(ほん)を読んだ(よんだ)。
Để giết thời gian rảnh, tôi đã đọc sách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.