机(つくえ)の長さ(ながさ)を測る(はかる)。
Đo chiều dài của cái bàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đo đạc (chiều dài/diện tích)
測る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đo đạc (chiều dài/diện tích).
Cách đọc là はかる.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 1). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はかる
Hán Việt: Trắc
Loại từ: Động từ (Nhóm 1)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
机(つくえ)の長さ(ながさ)を測る(はかる)。
Đo chiều dài của cái bàn.
建物の高さを測るために、専門家が派遣された。
Một chuyên gia đã được cử đi để đo chiều cao của tòa nhà.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.