梅雨(つゆ)の時期(じき)は部屋(へや)がじめじめする。
Mùa mưa phòng ốc rất ẩm thấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ẩm ướt / Ẩm thấp
じめじめ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ẩm ướt / Ẩm thấp.
Từ này được viết và đọc là じめじめ.
Từ này đang được phân loại là Phó từ (擬態語). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じめじめ
Loại từ: Phó từ (擬態語)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
梅雨(つゆ)の時期(じき)は部屋(へや)がじめじめする。
Mùa mưa phòng ốc rất ẩm thấp.
彼女(かのじょ)はいつもじめじめした話(はなし)ばかりするので、周(まわ)りの人(ひと)も暗(くら)い気持(きも)ちになる。
Cô ấy lúc nào cũng chỉ kể những chuyện ảm đạm, khiến những người xung quanh cũng cảm thấy u ám.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.