心(こころ)を病んで(やんで)しまった。
Tâm hồn đã bị tổn thương (đau khổ).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bị bệnh / Đau khổ
病む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bị bệnh / Đau khổ.
Cách đọc là やむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 1). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: やむ
Hán Việt: Bệnh
Loại từ: Động từ (Nhóm 1)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
心(こころ)を病んで(やんで)しまった。
Tâm hồn đã bị tổn thương (đau khổ).
彼は長年、心の病を病んでいる。
Anh ấy đã mắc bệnh tâm lý trong nhiều năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.