社長(しゃちょう)に海外(かいがい)出張(しゅっちょう)を命じ(めいじ)られた。
Bị giám đốc ra lệnh đi công tác nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ra lệnh
命じる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ra lệnh.
Cách đọc là めいじる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めいじる
Hán Việt: Mệnh
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
社長(しゃちょう)に海外(かいがい)出張(しゅっちょう)を命じ(めいじ)られた。
Bị giám đốc ra lệnh đi công tác nước ngoài.
上司(じょうし)は部下(ぶか)に緊急(きんきゅう)の仕事(しごと)を命じ(めいじ)た。
Cấp trên đã ra lệnh cho cấp dưới thực hiện công việc khẩn cấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.