リラックスできる空間(くうかん)を作る。
Tạo ra một không gian có thể thư giãn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Không gian
空間 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Không gian.
Cách đọc là くうかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くうかん
Hán Việt: Khống Gián
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
リラックスできる空間(くうかん)を作る。
Tạo ra một không gian có thể thư giãn.
限られた空間を有効に活用することが、都市生活では重要だ。
Việc tận dụng hiệu quả không gian hạn chế là điều quan trọng trong cuộc sống đô thị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.