彼(かれ)が来る日(くるひ)を勘違い(かんちがい)していた。
Tôi đã nhầm lẫn ngày anh ấy đến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hiểu lầm / Nhầm lẫn
勘違い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hiểu lầm / Nhầm lẫn.
Cách đọc là かんちがい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんちがい
Hán Việt: Khám Vi
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼(かれ)が来る日(くるひ)を勘違い(かんちがい)していた。
Tôi đã nhầm lẫn ngày anh ấy đến.
彼の言葉を勘違いして、全く違う意味に受け取ってしまった。
Tôi đã hiểu lầm lời nói của anh ấy và tiếp nhận nó với một ý nghĩa hoàn toàn khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.