彼女(かのじょ)はいつもにこにこしている。
Cô ấy lúc nào cũng mỉm cười.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mỉm cười
にこにこ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mỉm cười.
Từ này được viết và đọc là にこにこ.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にこにこ
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女(かのじょ)はいつもにこにこしている。
Cô ấy lúc nào cũng mỉm cười.
赤ちゃんがにこにこしながら、お母さんを見つめている。
Em bé đang mỉm cười nhìn mẹ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.