それは賢明(けんめい)な判断(はんだん)だ。
Đó là một phán quyết sáng suốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sáng suốt / Khôn ngoan
賢明 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sáng suốt / Khôn ngoan.
Cách đọc là けんめい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんめい
Hán Việt: Hiền Minh
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
それは賢明(けんめい)な判断(はんだん)だ。
Đó là một phán quyết sáng suốt.
彼は常に賢明な選択をするので、信頼されている。
Anh ấy luôn đưa ra những lựa chọn sáng suốt, nên được mọi người tin tưởng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.