美し(うつくし)さを形容(けいよう)する言葉(ことば)が見つから(みつから)ない。
Không tìm được từ ngữ để miêu tả vẻ đẹp đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Miêu tả / Hình dung
形容 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Miêu tả / Hình dung.
Cách đọc là けいよう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けいよう
Hán Việt: Hình Dung
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
美し(うつくし)さを形容(けいよう)する言葉(ことば)が見つから(みつから)ない。
Không tìm được từ ngữ để miêu tả vẻ đẹp đó.
彼の感情(かんじょう)は言葉(ことば)では形容(けいよう)しがたいものだった。
Cảm xúc của anh ấy là thứ khó có thể diễn tả bằng lời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.