自分の(じぶんの)考え(かんがえ)を他人に(たにんに)強いる(しいる)。
Ép buộc người khác theo suy nghĩ của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cưỡng ép / Ép buộc
強いる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cưỡng ép / Ép buộc.
Cách đọc là しいる.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 2). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しいる
Hán Việt: Cưỡng
Loại từ: Động từ (Nhóm 2)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
自分の(じぶんの)考え(かんがえ)を他人に(たにんに)強いる(しいる)。
Ép buộc người khác theo suy nghĩ của mình.
会社は従業員に不当な残業を強いた。
Công ty đã ép buộc nhân viên làm thêm giờ một cách bất hợp lý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.