公園(こうえん)を散歩(さんぽ)する。
Đi dạo công viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đi dạo
散歩 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đi dạo.
Cách đọc là さんぽ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんぽ
Hán Việt: Tán Bộ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
公園(こうえん)を散歩(さんぽ)する。
Đi dạo công viên.
毎朝、犬と一緒に近所を散歩するのが日課です。
Mỗi sáng, đi dạo quanh khu phố cùng với chó là thói quen hàng ngày của tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.