身体(しんたい)の健康(けんこう)を守る(まもる)。
Bảo vệ sức khỏe thân thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thân thể
身体 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thân thể.
Cách đọc là しんたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんたい
Hán Việt: Thân
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
身体(しんたい)の健康(けんこう)を守る(まもる)。
Bảo vệ sức khỏe thân thể.
彼は身体的(しんたいてき)な特徴(とくちょう)から、すぐに彼(かれ)だと分(わ)かった。
Từ những đặc điểm về thể chất, tôi đã nhận ra ngay đó là anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.