新鮮(しんせん)な魚(さかな)を買う(かう)。
Mua cá tươi mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tươi mới
新鮮 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tươi mới.
Cách đọc là しんせん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんせん
Hán Việt: Tân Tiên
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新鮮(しんせん)な魚(さかな)を買う(かう)。
Mua cá tươi mới.
山(やま)の空気(くうき)はとても新鮮(しんせん)だ。
Không khí trên núi rất trong lành/tươi mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.