親友(しんゆう)に相談(そうだん)する。
Thảo luận với bạn thân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bạn thân
親友 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bạn thân.
Cách đọc là しんゆう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんゆう
Hán Việt: Thân Hữu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
親友(しんゆう)に相談(そうだん)する。
Thảo luận với bạn thân.
私は親友にすべての秘密を打ち明けた。
Tôi đã thổ lộ mọi bí mật với bạn thân của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.