精神(せいしん)的に自立(じりつ)する。
Tự lập về mặt tinh thần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tự lập
自立 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tự lập.
Cách đọc là じりつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じりつ
Hán Việt: Tự Lập
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
精神(せいしん)的に自立(じりつ)する。
Tự lập về mặt tinh thần.
親から自立して、一人暮らしを始めた。
Tự lập khỏi bố mẹ và bắt đầu sống một mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.