計画(けいかく)を前倒し(まえだおし)にする。
Đẩy sớm kế hoạch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đẩy sớm lịch trình
前倒し trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đẩy sớm lịch trình.
Cách đọc là まえだおし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まえだおし
Hán Việt: Tiền Đáo
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
計画(けいかく)を前倒し(まえだおし)にする。
Đẩy sớm kế hoạch.
プロジェクトの完了を前倒しにするため、チームは残業を続けた。
Để đẩy sớm việc hoàn thành dự án, nhóm đã tiếp tục làm thêm giờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.