平和(へいわ)を切望(せつぼう)する。
Thiết tha mong muốn hòa bình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thiết tha mong muốn
切望 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thiết tha mong muốn.
Cách đọc là せつぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せつぼう
Hán Việt: Thiết Vọng
Loại từ: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
平和(へいわ)を切望(せつぼう)する。
Thiết tha mong muốn hòa bình.
彼は故郷への帰還を切望している。
Anh ấy thiết tha mong muốn được trở về quê hương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.