生命(せいめい)保険(ほけん)に入る(はいる)。
Tham gia bảo hiểm sinh mệnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sinh mệnh
生命 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sinh mệnh.
Cách đọc là せいめい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいめい
Hán Việt: Sinh Mệnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
生命(せいめい)保険(ほけん)に入る(はいる)。
Tham gia bảo hiểm sinh mệnh.
地球上のすべての生命は、太陽のエネルギーに依存している。
Mọi sự sống trên Trái Đất đều phụ thuộc vào năng lượng của Mặt Trời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.