税関(ぜいかん)を通る(とおる)。
Đi qua hải quan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hải quan
税関 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hải quan.
Cách đọc là ぜいかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜいかん
Hán Việt: Quan
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
税関(ぜいかん)を通る(とおる)。
Đi qua hải quan.
海外旅行から帰国する際は、必ず税関で申告が必要です。
Khi về nước từ chuyến du lịch nước ngoài, nhất định phải khai báo ở hải quan.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.