設計(せっけい)図面(ずめん)を確認(かくにん)する。
Xác nhận bản vẽ thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bản vẽ
図面 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bản vẽ.
Cách đọc là ずめん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ずめん
Hán Việt: Đồ Diện
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
設計(せっけい)図面(ずめん)を確認(かくにん)する。
Xác nhận bản vẽ thiết kế.
新しいプロジェクトの図面は、来週までに完成することになっている。
Bản vẽ của dự án mới được dự kiến hoàn thành vào tuần tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.