善良(ぜんりょう)な市民(しみん)。
Người dân lương thiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lương thiện
善良 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lương thiện.
Cách đọc là ぜんりょう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぜんりょう
Hán Việt: Thiện Lương
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
善良(ぜんりょう)な市民(しみん)。
Người dân lương thiện.
彼の善良な人柄は、誰からも信頼されている。
Tính cách lương thiện của anh ấy được mọi người tin tưởng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.