私(わたし)の専門(せんもん)は歴史(れきし)です。
Chuyên môn của tôi là lịch sử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chuyên môn
専門 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chuyên môn.
Cách đọc là せんもん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんもん
Hán Việt: Chuyên Môn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私(わたし)の専門(せんもん)は歴史(れきし)です。
Chuyên môn của tôi là lịch sử.
彼女は大学で経済学を専門に学んだ。
Cô ấy đã chuyên tâm học kinh tế học ở đại học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.