人間(にんげん)の生理(せいり)現象(げんしょう)。
Hiện tượng sinh lý của con người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sinh lý
生理 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sinh lý.
Cách đọc là せいり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいり
Hán Việt: Sinh Lý
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
人間(にんげん)の生理(せいり)現象(げんしょう)。
Hiện tượng sinh lý của con người.
彼女(かのじょ)は生理(せいり)が遅(おく)れていると心配(しんぱい)していた。
Cô ấy lo lắng vì kinh nguyệt bị chậm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.