正当(せいとう)な理由(りゆう)もなく欠席(けっせき)する。
Vắng mặt mà không có lý do chính đáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chính đáng
正当 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chính đáng.
Cách đọc là せいとう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいとう
Hán Việt: Chính
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
正当(せいとう)な理由(りゆう)もなく欠席(けっせき)する。
Vắng mặt mà không có lý do chính đáng.
彼の主張は正当なものとして認められた。
Luận điểm của anh ấy đã được công nhận là chính đáng.
Từ gần nghĩa: 妥当 (だとう), 適切 (てきせつ)
Từ trái nghĩa: 不当 (ふとう)
Liên quan: 正義 (せいぎ), 合法 (ごうほう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.