清潔(せいけつ)なタオル(たおる)。
Khăn tắm sạch sẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sạch sẽ
清潔 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sạch sẽ.
Cách đọc là せいけつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいけつ
Hán Việt: Thanh Khiết
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
清潔(せいけつ)なタオル(たおる)。
Khăn tắm sạch sẽ.
部屋(へや)を清潔(せいけつ)に保(たも)つことは、健康維持(けんこういじ)に不可欠(ふかけつ)だ。
Việc giữ phòng sạch sẽ là điều không thể thiếu để duy trì sức khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.