伝統(でんとう)的な製法(せいほう)で作る(つくる)。
Làm bằng phương pháp sản xuất truyền thống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phương pháp sản xuất
製法 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phương pháp sản xuất.
Cách đọc là せいほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいほう
Hán Việt: Chế Pháp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
伝統(でんとう)的な製法(せいほう)で作る(つくる)。
Làm bằng phương pháp sản xuất truyền thống.
このチーズは特殊(とくしゅ)な製法(せいほう)によって作られ(つくられ)ています。
Phô mai này được làm bằng phương pháp sản xuất đặc biệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.