心拍(しんぱく)数が(すうが)正常(せいじょう)に戻る(もどる)。
Nhịp tim trở lại bình thường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bình thường
正常 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bình thường.
Cách đọc là せいじょう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいじょう
Hán Việt: Chính Thường
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
心拍(しんぱく)数が(すうが)正常(せいじょう)に戻る(もどる)。
Nhịp tim trở lại bình thường.
このシステムは正常に機能している。
Hệ thống này đang hoạt động bình thường.
Từ gần nghĩa: 普通 (ふつう)
Từ trái nghĩa: 異常 (いじょう)
Liên quan: 正常化 (せいじょうか)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.