料理(りょうり)は素材(そざい)が命(いのち)だ。
Món ăn thì nguyên liệu là mạng sống (quan trọng nhất).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chất liệu / Nguyên liệu
素材 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chất liệu / Nguyên liệu.
Cách đọc là そざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: そざい
Hán Việt: Tố Tài
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
料理(りょうり)は素材(そざい)が命(いのち)だ。
Món ăn thì nguyên liệu là mạng sống (quan trọng nhất).
この服は、肌触りの良い天然素材で作られている。
Bộ quần áo này được làm từ chất liệu tự nhiên có cảm giác dễ chịu khi chạm vào da.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.