壮大(そうだい)な景色(けしき)に感動(かんどう)する。
Cảm động trước phong cảnh hùng vĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hùng vĩ / Tráng lệ
壮大 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hùng vĩ / Tráng lệ.
Cách đọc là そうだい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうだい
Hán Việt: Đại
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
壮大(そうだい)な景色(けしき)に感動(かんどう)する。
Cảm động trước phong cảnh hùng vĩ.
彼の壮大(そうだい)な計画(けいかく)は、多(おお)くの人々(ひとびと)の共感(きょうかん)を呼(よ)んだ。
Kế hoạch vĩ đại của anh ấy đã nhận được sự đồng cảm từ nhiều người.
Từ gần nghĩa: 雄大
Từ trái nghĩa: ささやか
Liên quan: 壮観
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.